LIÊN HỆ
0918 364 352
Giỏ hàng0Item(s)

You have no items in your shopping cart.

Product was successfully added to your shopping cart.

XP-3368II-W - Máy dò khí đa năng - New Cosmos Electric Việt Nam

Quick Overview

  1. Model: XP-3368II-W
  2. Xuất xứ: Japan
  3. Nhà cung cấp: STC Viet Nam
  4. Hãng sản xuất: NEW COSMOS ELECTRIC

Tình trạng: Có sẵn

Regular Price:

Special Price Liên Hệ: 0918 364 352

Liên hệ Tư vấn

Chi tiết

 XP-3368II-W - Máy dò khí đa năng - New Cosmos Electric Việt Nam

Các ứng dụng
Để kiểm tra hàng ngày và an toàn trong các nhà máy, xây dựng bể chứa, hố ga và đường hầm.

Đặc trưng

  • Chuyển đổi thành 32 loại nồng độ khí *
  • Thiết kế mạnh mẽ
  • Nhiều mô hình
  • Có thể đặt tối đa năm loại khí dễ cháy làm khí mục tiêu (tùy chọn)
  • Nguồn cung cấp có thể lựa chọn: pin AA kiềm / pin AA niken hydride kim loại có thể sạc lại
  • Chức năng hẹn giờ và đồng hồ bấm giờ

New Cosmos Electric đã phát triển nhiều loại sản phẩm bao gồm thiết bị báo động khí đốt dân dụng, hệ thống báo động khí đốt công nghiệp, thiết bị phát hiện khí đốt di động và cảm biến mùi bằng cách sử dụng công nghệ cảm biến khí độc đáo. Cảm biến khí là công nghệ cốt lõi của Cosmos Electric mới và là tổ chức nghiên cứu quy mô lớn nhất thế giới trong lĩnh vực này.

Chúng tôi, Đại lý New Cosmos Electric Việt Nam  và là nhà cung cấp sản phẩm cảm biến Công nghiệp. Sẵn sàng hỗ trợ giải đáp các thắc mắc và cung cấp giải pháp tối ưu nhất đến cho khách hàng.

Liên hệ ngay : 0918364352

Các bạn ghé vào : https://www.facebook.com/Thietbimangcongnghiep hoặc http://moxa.stc-vietnam.com/ - https://diencn247.com/ để có thểm nhiều thông tin hữu ích nhé.

Chi tiết

Multi Gas Detector

Model XP-3368II-W XP-3368II XP-3318II
Target Gas Combustible gas
/solvent vapor
Oxygen Combustible gas
/solvent vapor
Oxygen Combustible gas
/solvent vapor
Oxygen
Detection Principle Catalytic Galvanic cell Catalytic Galvanic cell Catalytic Galvanic cell
Mesuring Range
(Reference Indication)
0.0–100.0%LEL (100.1–110.0%LEL)
Enable to display in ppm.
0–25vol%
(25.1–50.0vol%)
0–5000ppm or
0–10000ppm
(5001–5500ppm or 10001–11000ppm)
0–25vol%
(25.1–50.0vol%)
0–100%LEL
(100.1–110.0%LEL)
0–25vol%
(25.1–50.0vol%)
Accuracy*2 ≤ 1000ppm : ±100ppm
1001ppm<n≤10000ppm : ±500ppm
Other than above: ±5%F.S.
±0.3vol% ≤10%F.S. : ±2.5%F.S.
>10%F.S. : ±5%F.S.
±0.3vol% ±5%F.S. ±0.3vol%
Resolution 0.1%LEL or 1ppm 0.1vol% 1ppm 0.1vol% 0.1%LEL 0.1vol%
Alarm Set Value 20%LEL 18vol% 250ppm or 500ppm 18vol% 20%LEL 18vol%
Response Time T90: 30 seconds T90 : 30 seconds T90 : 30 seconds
Continuous Operation Time*3 Approx. 15 hours

Product Tags

Thiết bị dò khí;

Sản phẩm Liên quan